cinnamon bun

Học thuật
Thân thiện
cinnamon bun

A baker places a tray of fresh cinnamon buns on a bakery counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh ngọt cuộn quế: Một loại bánh ngọt làm từ bột , thường dạng cuộn tròn, với nhân hỗn hợp đường, bột quế (cinnamon). Bánh thường được phủ một lớp kem đường hoặc kem phô mai sau khi nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a cinnamon bun and a coffee for breakfast. (Tôi đã mua một chiếc bánh cuộn quế một ly cà phê cho bữa sáng.)
    • The smell of freshly baked cinnamon buns filled the bakery. (Mùi thơm của những chiếc bánh cuộn quế mới ra tỏa khắp tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as sweet/sticky as a cinnamon bun": ngọt ngào/dính như bánh cuộn quế (dùng để von).
    • Her words were as sweet as a cinnamon bun. (Lời nói của ấy ngọt ngào như một chiếc bánh cuộn quế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinnamon roll (n): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "cinnamon bun". (Bánh cuộn quế).
  • Sticky bun (n): Một loại bánh ngọt cuộn tương tự, thường thêm các loại hạt được phủ một lớp caramel dính. (Bánh cuộn dính).
Từ đồng nghĩa
  • Cinnamon roll: bánh cuộn quế.
  • Cinnamon swirl: bánh xoắn quế.
cinnamon bun

A baker places a tray of fresh cinnamon buns on a bakery counter.

Noun
  1. bánh bao ngọt nhân nho, vị quế

Từ đồng nghĩa